- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hơ lửa; sưởi ấm bên lửa
Vào mùa đông, chúng tôi thích sưởi ấm bên lửa.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
hơ lửa; sưởi ấm bên lửa
Vào mùa đông, chúng tôi thích sưởi ấm bên lửa.
hơ lửa; sưởi ấm bên lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.