- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
la bàn; đĩa định hướng
Cái la bàn này cũ lắm rồi.
la bàn; đĩa định hướng
Cái la bàn này cũ lắm rồi.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
la bàn; đĩa định hướng
la bàn; đĩa định hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.