- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
ủng hộ hay phản đối; xu hướng theo hay chống
Chúng ta nên hiểu rõ sự ủng hộ hay phản đối của lòng dân.
ủng hộ hay phản đối; xu hướng theo hay chống
Chúng ta nên hiểu rõ sự ủng hộ hay phản đối của lòng dân.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
ủng hộ hay phản đối; xu hướng theo hay chống
ủng hộ hay phản đối; xu hướng theo hay chống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.