- 天thiên(bầu trời, to lớn)
- 口khẩu(miệng)
Nuốt chửng là há miệng to như cả bầu trời mà nhét vào.
nuốt chửng; ăn ngấu nghiến
Anh ấy đã nuốt chửng một bát mì lớn.
nuốt chửng; ăn ngấu nghiến
Anh ấy đã nuốt chửng một bát mì lớn.
Nuốt chửng là há miệng to như cả bầu trời mà nhét vào.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Nuốt chửng là há miệng to như cả bầu trời mà nhét vào.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
nuốt chửng; ăn ngấu nghiến
nuốt chửng; ăn ngấu nghiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.