- 天thiên(bầu trời, to lớn)
- 口khẩu(miệng)
Nuốt chửng là há miệng to như cả bầu trời mà nhét vào.
nuốt; nuốt chửng
Xin hãy nuốt viên thuốc.
nuốt (thuốc); uống thuốc viên
Xin hãy uống viên thuốc này.
nuốt; nuốt chửng
Xin hãy nuốt viên thuốc.
nuốt (thuốc); uống thuốc viên
Xin hãy uống viên thuốc này.
Nuốt chửng là há miệng to như cả bầu trời mà nhét vào.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Nuốt chửng là há miệng to như cả bầu trời mà nhét vào.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
nuốt; nuốt chửng
nuốt; nuốt chửng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.