- 口khẩu(miệng)
- 巴ba(bám sát, mong cầu)
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu
Cô ấy từng là một nữ phục vụ quán bar.
tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu
Cô ấy từng là một nữ phục vụ quán bar.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu
tiếp viên quán bar; gái phục vụ quán rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.