- 口khẩu(miệng, cửa)
- 屯đồn/đốn(tụ tập, đóng quân)
Chữ 口 chỉ đơn vị đo lường, còn 屯 cho âm 'tấn' – một tấn hàng nặng như cả đoàn quân đóng trại.
trọng tải; tải trọng tấn
Tải trọng của con tàu này rất lớn.
trọng tải; tải trọng tấn
Tải trọng của con tàu này rất lớn.
Chữ 口 chỉ đơn vị đo lường, còn 屯 cho âm 'tấn' – một tấn hàng nặng như cả đoàn quân đóng trại.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Chữ 口 chỉ đơn vị đo lường, còn 屯 cho âm 'tấn' – một tấn hàng nặng như cả đoàn quân đóng trại.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
trọng tải; tải trọng tấn
trọng tải; tải trọng tấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.