- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn nhục
Anh ấy chịu đựng nỗi đau.
chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn nhục
Anh ấy chịu đựng nỗi đau.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.
chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn nhục
chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn nhục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.