- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
chứa nước; có độ ẩm
Quả dưa hấu này rất nhiều nước.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chứa nước; có độ ẩm
Quả dưa hấu này rất nhiều nước.
chứa nước; có độ ẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.