- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
rưng rưng nước mắt; ngậm lệ
Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt đẫm lệ.
rưng rưng nước mắt; đầy nước mắt
Cô ấy nhìn tôi trong nước mắt.
rưng rưng nước mắt; ngậm lệ
Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt đẫm lệ.
rưng rưng nước mắt; đầy nước mắt
Cô ấy nhìn tôi trong nước mắt.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
rưng rưng nước mắt; ngậm lệ
rưng rưng nước mắt; ngậm lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.