- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
mỉm cười; nở nụ cười
Cô ấy mỉm cười nhìn tôi.
mỉm cười; nở nụ cười
Cô ấy mỉm cười nhìn tôi.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
mỉm cười; nở nụ cười
mỉm cười; nở nụ cười
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.