- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
còn đang nụ; đang nhú nụ (chưa nở)
Bông hoa này đang hé nụ chờ nở.
còn đang nụ; đang nhú nụ (chưa nở)
Bông hoa này đang hé nụ chờ nở.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
còn đang nụ; đang nhú nụ (chưa nở)
còn đang nụ; đang nhú nụ (chưa nở)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.