- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
chứa đựng; bao hàm
Từ này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)
Bài viết này có hàm ý rất sâu sắc.
chứa đựng; bao hàm
Từ này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)
Bài viết này có hàm ý rất sâu sắc.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
chứa đựng; bao hàm
chứa đựng; bao hàm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hàm chứa ý nghĩa sâu sắc (nói về thơ văn)
Bài thơ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
hàm chứa ý nghĩa sâu sắc (nói về thơ văn)
Bài thơ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.