- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
nghe kể chuyện; nghe sách nói
Tôi thích nghe sách nói.
nghe sách nói; nghe audiobook
nghe kể chuyện; nghe sách nói
Tôi thích nghe sách nói.
nghe sách nói; nghe audiobook
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
nghe kể chuyện; nghe sách nói
nghe kể chuyện; nghe sách nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.