- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
thính lực; khả năng nghe
Khả năng nghe của tôi rất tốt.
thính lực; khả năng nghe
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
thính lực; khả năng nghe
Khả năng nghe của tôi rất tốt.
thính lực; khả năng nghe
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
thính lực; khả năng nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.