- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
có thể nghe thấy; nghe được
中能够听到声音néng gòu tīng dào shēngyīn
Bạn có nghe thấy tôi nói không?
có thể nghe thấy; nghe được
中能够听到声音néng gòu tīng dào shēngyīn
Bạn có nghe thấy tôi nói không?
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
có thể nghe thấy; nghe được
có thể nghe thấy; nghe được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.