- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
xét xử kiện tụng; thụ lý vụ kiện
Thẩm phán nghe kiện.
xét xử vụ kiện; nghe xử kiện (văn)
Thẩm phán đang xét xử một vụ án.
xét xử kiện tụng; thụ lý vụ kiện
Thẩm phán nghe kiện.
xét xử vụ kiện; nghe xử kiện (văn)
Thẩm phán đang xét xử một vụ án.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
xét xử kiện tụng; thụ lý vụ kiện
xét xử kiện tụng; thụ lý vụ kiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.