- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
chuỗi xương tai (trong tai giữa)
Chuỗi xương con là một phần của tai.
chuỗi xương tai (trong tai giữa)
Chuỗi xương con là một phần của tai.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
chuỗi xương tai (trong tai giữa)
chuỗi xương tai (trong tai giữa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.