- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
cái thông bồn cầu; cái cốc hút bồn cầu
Cây thông bồn cầu dùng để thông tắc bồn cầu.
cái thông bồn cầu; cái cốc hút bồn cầu
Cây thông bồn cầu dùng để thông tắc bồn cầu.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
cái thông bồn cầu; cái cốc hút bồn cầu
cái thông bồn cầu; cái cốc hút bồn cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.