- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hấp thụ nhiệt; thu nhiệt
Phản ứng hấp nhiệt.
hấp thụ nhiệt; thu nhiệt
Phản ứng hấp nhiệt.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
hấp thụ nhiệt; thu nhiệt
hấp thụ nhiệt; thu nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.