- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
đế hút; giác hút; giác bám
Cái giác hút này rất chắc chắn.
giác bám; giác hút
đế hút; giác hút; giác bám
Cái giác hút này rất chắc chắn.
giác bám; giác hút
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
đế hút; giác hút; giác bám
đế hút; giác hút; giác bám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.