- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
cá ấn đầu; cá bám cá mập (Echeneis naucrates)
Cá hút là một loài sinh vật biển.
cá ấn đầu; cá bám cá mập (Echeneis naucrates)
Cá hút là một loài sinh vật biển.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá ấn đầu; cá bám cá mập (Echeneis naucrates)
cá ấn đầu; cá bám cá mập (Echeneis naucrates)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.