- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt
Quảng cáo này rất bắt mắt.
thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt
Quảng cáo này rất bắt mắt.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt
thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.