- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
sán lá (Trematoda)
Sán lá gan là một loại ký sinh trùng.
sán lá (ký sinh trùng dẹt)
Sán lá là một loại ký sinh trùng.
sán lá (ngành Trematoda, khoảng 6000 loài, phần lớn là ký sinh trùng)
sán lá (Trematoda)
Sán lá gan là một loại ký sinh trùng.
sán lá (ký sinh trùng dẹt)
Sán lá là một loại ký sinh trùng.
sán lá (ngành Trematoda, khoảng 6000 loài, phần lớn là ký sinh trùng)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
sán lá (Trematoda)
sán lá (Trematoda)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.