- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
Mực ma cà rồng sống ở biển sâu.
mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
Mực ma cà rồng sống ở biển sâu.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.