- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút tiền; thu hút tiền bạc
Bộ phim này rất hút tiền.
hút tiền; kiếm nhiều tiền; sinh lợi cao
Bộ phim này rất ăn khách.
hút tiền; thu hút tiền bạc
Bộ phim này rất hút tiền.
hút tiền; kiếm nhiều tiền; sinh lợi cao
Bộ phim này rất ăn khách.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
hút tiền; thu hút tiền bạc
hút tiền; thu hút tiền bạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.