- 口khẩu(miệng)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp, thiếu)
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
sấy khô
Làm ơn giúp tôi sấy khô tóc.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
sấy khô
Làm ơn giúp tôi sấy khô tóc.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
sấy khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.