- 口khẩu(cái miệng)
- 勿vật(chớ, đừng)
Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
kỹ thuật hôn
Kỹ thuật hôn của anh ấy rất tốt.
kỹ thuật hôn
Kỹ thuật hôn của anh ấy rất tốt.
Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
kỹ thuật hôn
kỹ thuật hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.