- 非phi(không phải, trái lại)
- 車xa(xe)
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
(văn) chúng tôi; chúng ta
chúng tôi; chúng ta (văn)
(văn) chúng tôi; chúng ta
chúng tôi; chúng ta (văn)
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
(văn) chúng tôi; chúng ta
(văn) chúng tôi; chúng ta
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.