- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
một lúc; lát nữa; tí nữa(kế thừa)
中很快就要发生的时间;不久以后hěnkuài jiù yào fāshēng de shíjiān; bújiǔ yǐhòu
Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.
lát nữa; một lúc nữa(kế thừa)
中不久以后;再过一会儿bújiǔ yǐhòu; zàiguò yīhuǐr
Lát nữa tôi gọi điện lại cho bạn.
một lúc; lát nữa; tí nữa(kế thừa)
中很快就要发生的时间;不久以后hěnkuài jiù yào fāshēng de shíjiān; bújiǔ yǐhòu
Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.
lát nữa; một lúc nữa(kế thừa)
中不久以后;再过一会儿bújiǔ yǐhòu; zàiguò yīhuǐr
Lát nữa tôi gọi điện lại cho bạn.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
một lúc; lát nữa; tí nữa
một lúc; lát nữa; tí nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lát nữa; chút nữa(kế thừa)
中不久以后;马上就要bújiǔ yǐhòu;mǎshang jiùyào
Lát nữa bạn hãy đến.
lát nữa; chút nữa(kế thừa)
中不久以后;马上就要bújiǔ yǐhòu;mǎshang jiùyào
Lát nữa bạn hãy đến.