- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.
ngốc nghếch; lắm chuyện; (khẩu) đàn bà lắm mồm
đần độn; ngốc nghếch
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.
ngốc nghếch; lắm chuyện; (khẩu) đàn bà lắm mồm
đần độn; ngốc nghếch
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Người mà não tản mác, đi đứng chậm chạp thì bị coi là ngốc nghếch.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Người mà não tản mác, đi đứng chậm chạp thì bị coi là ngốc nghếch.
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.