- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)
中不聪明、很迟钝的人bù cōngmíng、hěn chídùn de rén
Đồ ngốc nhà bạn!
giác bám; giác hút
中一种软体动物,身体圆形,有很多吸盘yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, shēntǐ yuánxíng, yǒu hěnduō xīpán
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)
中不聪明、很迟钝的人bù cōngmíng、hěn chídùn de rén
Đồ ngốc nhà bạn!
giác bám; giác hút
中一种软体动物,身体圆形,有很多吸盘yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, shēntǐ yuánxíng, yǒu hěnduō xīpán
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.