- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
(văn) kẻ ngốc; thằng ngốc
(văn) kẻ ngốc; thằng ngốc
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
(văn) kẻ ngốc; thằng ngốc
(văn) kẻ ngốc; thằng ngốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.