- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc
Ánh mắt anh ấy hơi đờ đẫn.
đờ đẫn; trì trệ; đình trệ (hàng tồn kho)
đờ đẫn; trì trệ; ì ạch
Ánh mắt anh ấy có chút ngốc trệ.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc
Ánh mắt anh ấy hơi đờ đẫn.
đờ đẫn; trì trệ; đình trệ (hàng tồn kho)
đờ đẫn; trì trệ; ì ạch
Ánh mắt anh ấy có chút ngốc trệ.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc
khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.