- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Bạn đúng là một tên ngốc!
đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)
Bạn đúng là đồ ngốc!
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Bạn đúng là một tên ngốc!
đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)
Bạn đúng là đồ ngốc!
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.