- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
ngây ngô đáng yêu; ngốc nghếch dễ thương
Cô ấy trông hơi ngốc nghếch đáng yêu.
ngây ngô đáng yêu; ngốc nghếch dễ thương
Cô ấy trông hơi ngốc nghếch đáng yêu.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
ngây ngô đáng yêu; ngốc nghếch dễ thương
ngây ngô đáng yêu; ngốc nghếch dễ thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.