hiện ra; có dạng; mang (hình dạng/màu sắc)
中显示出某种样子或形状xiǎnshì chū mǒu zhǒng yàngzi huò xíngzhuàng
Bộ quần áo này có màu đỏ.
mang (hình dạng); có dạng; trình lên
中呈现出某种形状或样子chéngxiàn chū mǒuzhǒng xíngzhuàng huò yàngzi
Nó có hình tròn.
có màu; mang màu sắc
中显示出某种颜色或样子xiǎnshì chūlái mǒuzhǒng yánsè huò yàngzi
trình (lên cấp trên); dâng lên
中向上级提交或送上xiàng shàngjí tíjiāo huò sòngshang
Anh ấy đã trình lên một bản báo cáo.
trình; dâng; trình bày
中向上级报告或提交;把东西献给上面的人xiàng shàngjí bàogào huò tíjiāo;bǎ dōngxi xiàngěi shàngmiàn de rén
Anh ấy đã trình một bản báo cáo.
truyền đạt; thông báo
中向上级报告或说明某件事xiàng shàngjí bàogào huò shuōmíng mǒu jiàn shì
Xin hãy trình báo cáo của bạn.
hiện ra; có dạng; mang (hình dạng/màu sắc)
中显示出某种样子或形状xiǎnshì chū mǒu zhǒng yàngzi huò xíngzhuàng
Bộ quần áo này có màu đỏ.
mang (hình dạng); có dạng; trình lên
中呈现出某种形状或样子chéngxiàn chū mǒuzhǒng xíngzhuàng huò yàngzi
Nó có hình tròn.
có màu; mang màu sắc
中显示出某种颜色或样子xiǎnshì chūlái mǒuzhǒng yánsè huò yàngzi
trình (lên cấp trên); dâng lên
中向上级提交或送上xiàng shàngjí tíjiāo huò sòngshang
Anh ấy đã trình lên một bản báo cáo.
trình; dâng; trình bày
中向上级报告或提交;把东西献给上面的人xiàng shàngjí bàogào huò tíjiāo;bǎ dōngxi xiàngěi shàngmiàn de rén
Anh ấy đã trình một bản báo cáo.
truyền đạt; thông báo
中向上级报告或说明某件事xiàng shàngjí bàogào huò shuōmíng mǒu jiàn shì
Xin hãy trình báo cáo của bạn.