- 牛ngưu(con bò)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
báo động khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp
Tình hình khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
báo cấp cứu; cầu cứu khẩn cấp
báo cấp cứu; kêu cứu khẩn cấp
Họ đã cầu cứu tổng bộ.
báo động khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp
Tình hình khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
báo cấp cứu; cầu cứu khẩn cấp
báo cấp cứu; kêu cứu khẩn cấp
Họ đã cầu cứu tổng bộ.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
báo động khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp
báo động khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.