- 牛ngưu(con bò)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
thông báo; công cáo; thông cáo
Xin hãy xem thông báo này.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
thông báo; công cáo; thông cáo
Xin hãy xem thông báo này.
thông báo; công cáo; thông cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.