họ Qua
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
Miệng anh ấy hơi méo.
mặt méo; lệch (âm Đài Loan: kuai1)
họ Qua
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
Miệng anh ấy hơi méo.
mặt méo; lệch (âm Đài Loan: kuai1)
họ Qua
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.