than ôi; hỡi ôi; ôi trời
Ô hô ai tai! Anh ấy chết rồi.
Than ôi! Trời ơi! (than thở trước cái chết hoặc mất mát lớn) [thành ngữ]
than ôi; hỡi ôi; ôi trời
Ô hô ai tai! Anh ấy chết rồi.
Than ôi! Trời ơi! (than thở trước cái chết hoặc mất mát lớn) [thành ngữ]
than ôi; hỡi ôi; ôi trời
than ôi; hỡi ôi; ôi trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.