- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
chó ngoan; kẻ bợ đỡ a dua (lóng, miệt thị)
Anh ấy ngoan ngoãn như một chú chó con.
tay sai; chó săn (của nhà Chu)
Anh ta là một tên tay sai.
chó ngoan; kẻ bợ đỡ a dua (lóng, miệt thị)
Anh ấy ngoan ngoãn như một chú chó con.
tay sai; chó săn (của nhà Chu)
Anh ta là một tên tay sai.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó ngoan; kẻ bợ đỡ a dua (lóng, miệt thị)
chó ngoan; kẻ bợ đỡ a dua (lóng, miệt thị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.