- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
chu vi
Chu vi của căn phòng này là bao nhiêu?
chu vi; vòng quanh
Chu vi của hình tròn này là bao nhiêu?
chu vi
Chu vi của căn phòng này là bao nhiêu?
chu vi; vòng quanh
Chu vi của hình tròn này là bao nhiêu?
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
chu vi
chu vi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.