(khẩu) mắng; chửi
Anh ấy mắng tôi một trận.
mắng; quở trách
Anh ấy mắng tôi một câu.
răng hô; răng vổ; nhe răng(kế thừa)
Anh ấy nhe răng cười.
nhe răng; nhăn răng(kế thừa)
(khẩu) mắng; chửi
Anh ấy mắng tôi một trận.
mắng; quở trách
Anh ấy mắng tôi một câu.
răng hô; răng vổ; nhe răng(kế thừa)
Anh ấy nhe răng cười.
nhe răng; nhăn răng(kế thừa)
(khẩu) mắng; chửi
răng hô; răng vổ; nhe răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.