tiếng kêu quạc quạc; tiếng kêu eng éc (của vịt, ngỗng)
// NGHĨA CHÍNHtiếng kêu quạc quạc; tiếng kêu eng éc (của vịt, ngỗng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Con vịt kêu cạp cạp.