Phì! (tiếng thán hiện sự khinh bỉ)
中表示厌恶、不屑、轻蔑的声音biǎoshì yànwù、bù xiè、qīngmiè de shēngyīn
Phì! Bạn thật đáng ghét!
Phì! (tiếng kêu tỏ vẻ khinh bỉ hoặc ghê tởm)
中表示厌恶、鄙视的声音biǎoshì yànwù、báishì de shēngyīn
(thán từ chỉ sự khinh bỉ) phì!; bah!; khạc nhổ (tỏ ý chê bai)
中表示厌烦、不满或鄙视的感叹词biǎoshì yànfán、búmǎn huò báishi de gǎntànci
khạc nhổ (khinh thường); phì (thán từ tỏ ý khinh bỉ)
中用口喷出唾液,表示鄙视或厌恶yòng kǒu pēnchū tuòyè,biǎoshì báishì huò yànwù
Anh ta khạc một tiếng.
Phì! (tiếng thán hiện sự khinh bỉ)
中表示厌恶、不屑、轻蔑的声音biǎoshì yànwù、bù xiè、qīngmiè de shēngyīn
Phì! Bạn thật đáng ghét!
Phì! (tiếng kêu tỏ vẻ khinh bỉ hoặc ghê tởm)
中表示厌恶、鄙视的声音biǎoshì yànwù、báishì de shēngyīn
(thán từ chỉ sự khinh bỉ) phì!; bah!; khạc nhổ (tỏ ý chê bai)
中表示厌烦、不满或鄙视的感叹词biǎoshì yànfán、búmǎn huò báishi de gǎntànci
khạc nhổ (khinh thường); phì (thán từ tỏ ý khinh bỉ)
中用口喷出唾液,表示鄙视或厌恶yòng kǒu pēnchū tuòyè,biǎoshì báishì huò yànwù
Anh ta khạc một tiếng.