Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rên rỉ; rên la
Anh ấy rên rỉ trong đau đớn.
Chưa khỏi rên đã quên thầy.
// NGHĨA CHÍNHrên rỉ; rên la
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.