- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
gọi là đến ngay [thành ngữ]
Anh ấy luôn sẵn sàng khi được gọi.
gọi là đến ngay; sẵn sàng theo lệnh gọi
Anh ấy luôn luôn có mặt khi được gọi.
gọi là đến ngay [thành ngữ]
Anh ấy luôn sẵn sàng khi được gọi.
gọi là đến ngay; sẵn sàng theo lệnh gọi
Anh ấy luôn luôn có mặt khi được gọi.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
gọi là đến ngay [thành ngữ]
gọi là đến ngay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.