- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
máy thở; máy hô hấp nhân tạo
Anh ấy cần máy thở.
máy thở; máy hô hấp nhân tạo
Anh ấy cần máy thở.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
máy thở; máy hô hấp nhân tạo
máy thở; máy hô hấp nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.