- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hệ hô hấp; hệ thống hô hấp
Hệ hô hấp là một hệ thống quan trọng của cơ thể con người.
hệ hô hấp; hệ thống hô hấp
Hệ hô hấp là một hệ thống quan trọng của cơ thể con người.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ hô hấp; hệ thống hô hấp
hệ hô hấp; hệ thống hô hấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.